Mục tiêu: Clifton Strengths là một bài kiểm tra thế mạnh năng lực nghề nghiệp giúp chúng ta khám phá xem bản thân giỏi điều gì nhất, từ đó để đạt hiệu suất cao hơn trong công việc và cuộc sống.
Clifton Strengths được phát triển dựa trên nền tảng lý thuyết tâm lý học tích cực, với mục tiêu giúp con người đạt hiệu suất cao hơn bằng cách nhận diện và phát huy điểm mạnh tự nhiên, thay vì chỉ tập trung khắc phục điểm yếu. Nền tảng nghiên cứu bắt nguồn từ công trình của hơn 50 năm của “Cha đẻ của Tâm lý học Phát triển dựa trên Điểm mạnh” (Father of Strengths-Based Psychology) Donald O. Clifton từ năm 1950 và tiếp tục được phát triển thêm bởi tổ chức Gallup. Tính tới thời điểm hiện tại, đã có hơn 36 triệu người khắp thế giới đã thực hiện bài kiểm tra và hơn 90% các công ty trong Fortune 500 đã sử dụng Clifton Strengths để xây dựng văn hóa làm việc dựa trên điểm mạnh.
Bốn nhóm thế mạnh chính theo Clifton Strengths bao gồm:
Nhóm Thực thi (Executing): Nhóm Thực thi phản ánh cách một cá nhân biến ý tưởng thành hành động cụ thể và đảm bảo công việc được hoàn thành. Những thế mạnh thuộc nhóm này thường liên quan đến khả năng duy trì kỷ luật, theo đuổi mục tiêu và tạo ra kết quả thực tế. Trong bối cảnh làm việc nhóm, các cá nhân có thế mạnh Thực thi thường đóng vai trò đưa kế hoạch vào vận hành, giúp ý tưởng không dừng lại ở mức đề xuất mà được triển khai đến cùng.
Các thế mạnh nằm trong Nhóm Thực thi bao gồm: Thành tựu (Achiever), Sắp xếp (Arranger), Niềm tin (Belief), Nhất quán (Consistency), Thận trọng (Deliberative), Kỷ luật (Discipline), Tập trung (Focus), Trách nhiệm (Responsibility), Khắc phục (Restorative)
Nhóm Tạo ảnh hưởng (Influencing): Nhóm Tạo ảnh hưởng phản ánh cách một cá nhân tác động đến người khác, thể hiện quan điểm và lan tỏa ý tưởng trong tập thể. Những thế mạnh thuộc nhóm này thường giúp cá nhân chủ động lên tiếng, thuyết phục và kết nối quan điểm giữa các bên. Khi tập thể cần đưa ý tưởng ra bên ngoài hoặc tạo sự đồng thuận trong tổ chức, nhóm thế mạnh này giúp đảm bảo tiếng nói được lắng nghe và thông điệp được truyền đạt rõ ràng.
Các thế mạnh nằm trong Nhóm Tạo ảnh hưởng bao gồm: Khởi xướng (Activator), (Dẫn dắt) Command, Giao tiếp (Communication), Cạnh tranh (Competition), Maximizer (Tối ưu), Self-assurance (Tự tin nội tại), Significance (Tạo dấu ấn), Woo (Tạo thiện cảm)
Nhóm Xây dựng mối quan hệ (Relationship Building): Nhóm Xây dựng mối quan hệ phản ánh khả năng tạo dựng, duy trì và củng cố các mối quan hệ tích cực trong tập thể. Những thế mạnh thuộc nhóm này thường giúp hình thành sự tin cậy, gắn kết và cảm giác thuộc về. Trong làm việc nhóm, nhóm thế mạnh này đóng vai trò kết nối con người, giúp tập thể hoạt động hài hòa và đạt hiệu quả cao hơn tổng năng lực của từng cá nhân riêng lẻ.
Các thế mạnh nằm trong Nhóm Xây dựng mối quan hệ bao gồm: Thích nghi (Adaptability), Kết nối tổng thể (Connectedness), Phát triển (Developer), Thấu cảm (Empathy), Hòa hợp (Harmony), Hòa nhập (Includer), Cá nhân hóa (Individualization), Tích cực (Positivity), Gắn kết sâu (Relator)
Nhóm Tư duy chiến lược (Strategic Thinking): Nhóm Tư duy chiến lược phản ánh cách một cá nhân tiếp nhận, xử lý và phân tích thông tin, từ đó hình thành góc nhìn và định hướng tương lai. Những thế mạnh thuộc nhóm này thường liên quan đến khả năng suy nghĩ sâu, nhìn xa và đánh giá nhiều khả năng khác nhau trước khi ra quyết định. Khi tập thể cần định hình hướng đi hoặc xem xét các khả năng tiềm năng, nhóm thế mạnh này giúp mở rộng tư duy và cải thiện chất lượng quyết định.
Các thế mạnh nằm trong Nhóm Tư duy chiến lược bao gồm: Phân tích (Analytical), Bối cảnh (Context), Định hướng (Futuristic), Ý tưởng hóa (Ideation), Thu thập (Input), Tư duy sâu (Intellection), (Ham học hỏi) Learner, Tư duy chiến lược (Strategic)
Nguồn: gallup.com
Các bạn có thể tự đánh giá thế mạnh năng lực nghề nghiệp của bản thân theo Clifton Strengths tại đây.
Ý nghĩa chi tiết của các kết quả test tại đây.




